Din gang globe van pn16
Din gang globe van pn16
1. Din mặt bích
2. Xếp hạng áp lực PN16
3. Trang trí bằng thép không gỉ
4. Đĩa cố định
5. Thẳng và góc
Van globe gang với viền bằng thép không gỉ, PN 16, hoa văn thẳng và góc, đầu mặt bích ACC. Đến DIN PN 10/16. Bên ngoài vít & ách.
Ứng dụng:Hơi nước, nước lạnh và nước nóng, dầu, khí không khí, v.v.
Đặc điểm kỹ thuật vật chất
- Cơ thể, nắp ca -pô và tuyến:Gang
- Thân và đĩa:Thép không gỉ
- Ghế:Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn:Din
- Giấy chứng nhận:CCS, DNV

Mã số | DN | Kích thước mm | Đơn vị | |||
A | L | H | M | |||
Loại thẳng | ||||||
CT755231 | 15 | 95 | 130 | 172 | 100 | Pc |
CT755232 | 20 | 105 | 150 | 173 | 100 | Pc |
CT755233 | 25 | 115 | 160 | 182 | 120 | Pc |
CT755234 | 32 | 140 | 180 | 200 | 120 | Pc |
CT755235 | 40 | 150 | 200 | 255 | 160 | Pc |
CT755236 | 50 | 165 | 230 | 273 | 160 | Pc |
CT755237 | 65 | 185 | 290 | 295 | 180 | Pc |
CT755238 | 80 | 200 | 310 | 332 | 200 | Pc |
CT755239 | 100 | 220 | 350 | 369 | 250 | Pc |
CT755240 | 125 | 250 | 400 | 432 | 250 | Pc |
CT755241 | 150 | 285 | 480 | 483 | 320 | Pc |
Loại góc | ||||||
CT755246 | 15 | 95 | 90 | 168 | 100 | Pc |
CT755248 | 25 | 115 | 100 | 180 | 120 | Pc |
CT755249 | 32 | 140 | 105 | 187 | 120 | Pc |
CT755251 | 50 | 165 | 125 | 236 | 160 | Pc |
CT755254 | 100 | 220 | 175 | 332 | 250 | Pc |
Danh mục sản phẩm
Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi nó cho chúng tôi